transcript

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ trans-script.

Danh từ[sửa]

transcript (số nhiều transcripts) /ˈtrænz.ˌskrɪpt/

  1. Bản sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký).
    typewritten transcript — bản đánh máy sao lại (một bài đã ghi âm)

Tham khảo[sửa]