translocate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

translocate ngoại động từ

  1. Di chuyển.
  2. Dời chỗ.
  3. Hoán vị.

Tham khảo[sửa]