transpacific
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
transpacific /ˌtrænts.pə.ˈsɪ.fɪk/
- Qua Thái Bình Dương.
- transpacific airlines — những đường bay qua Thái Bình Dương
- Bên kia Thái Bình Dương.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)