traverser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

traverser ngoại động từ /tʁa.vɛʁ.se/

  1. Qua, đi qua.
    Traverser un pont — qua một cái cầu
    Traverser une forêt — đi qua một khu rừng
    Le Fleuve Rouge traverse Hanoi — sông Hồng chày qua Hà Nội
  2. Thấm qua, xuyên qua, lách qua.
    La pluie a traversé ses vêtements — nước mưa đã thấm qua quần áo nó
    Radiation qui traverse un milieu — tia bức xạ xuyên qua một môi trường
    Traverser une foule nombreuse — lách qua đám đông
  3. (Nghĩa bóng) Thoáng qua.
    Une image me traversa l’esprit — một hình ảnh thoáng qua trí tôi
  4. Trải qua.
    Traverser une période féconde en événements — trải qua một thời kỳ có nhiều sự kiện
  5. (Từ cũ; nghĩa cũ) Cản trở, làm khó dễ.
    Son rival ne pouvait le traverser — địch thủ của nó không thể cản trở nó

Tham khảo[sửa]