tsigane
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tsigane /tsi.ɡan/ |
tsiganes /tsi.ɡan/ |
| Giống cái | tsigane /tsi.ɡan/ |
tsiganes /tsi.ɡan/ |
tsigane /tsi.ɡan/
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tsigane /tsi.ɡan/ |
tsiganes /tsi.ɡan/ |
tsigane gđ /tsi.ɡan/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)