nhạc sĩ
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Danh từ
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Anh: musician
- Tiếng Hà Lan: muzikant gđ, musicus gđ
-
- Tiếng Nga: музыкант gđ (muzykánt)
- Tiếng Pháp: musicien gđ (nam), musicienne gc (nữ)