unclench
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
unclench ngoại động từ /.ˈklɛntʃ/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
unclench ngoại động từ /.ˈklɛntʃ/