unexpected

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

unexpected /ˌən.ɪk.ˈspɛk.təd/

  1. Không mong đợi, bất ngờ, không ngờ, thình lình.
    an unexpected piece of luck — một sự may mắn không ngờ

Danh từ[sửa]

unexpected /ˌən.ɪk.ˈspɛk.təd/

  1. Điều bất ngờ, điều không ngờ.
    it is the unexpected that happens — chính điều không ngờ lại xảy ra

Tham khảo[sửa]