unfaltering
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
unfaltering /ˌən.ˈfɔl.tə.rɪŋ/
- Không ngập ngừng, không do dự, quả quyết.
- Không nao núng, không lung lay.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)