unionism
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
unionism /ˈjuːn.jə.ˌnɪ.zəm/
- Chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa nghiệp đoàn.
- Chủ nghĩa hợp nhất (ở Mỹ trong thời kỳ chiến tranh Nam Bắc).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)