unmindful
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
unmindful /.ˈmɑɪnd.fəl/
- Không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến; quên.
- unmindful of one's task — không chú ý đến nhiệm vụ
- to be unmindful of someone — quên người nào
- Cẩu thả, không cẩn thận; thờ ơ (người).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)