unwell
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
unwell /ˌən.ˈwɛɫ/
- Không khoẻ, khó ở, se mình.
- Thấy tháng, hành kinh (đàn bà).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)