uptake
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
uptake (đếm được và không đếm được; số nhiều uptakes) /ˈəp.ˌteɪk/
- (Không đếm được) Trí thông minh; sự hiểu.
- to be quick in the uptake — (thông tục) hiểu nhanh, sáng ý
- to be slow in the uptake — (thông tục) chậm hiểu, tối dạ
- (Kỹ thuật; đếm được) Ống thông hơi.
- (Sinh học; không đếm được) sự hấp thu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)