variation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
variation /ˌvɛr.i.ˈeɪ.ʃən/
- Sự biến đổi, sự thay đổi.
- a variation in colour — sự biến đổi về màu sắc
- variation in public opinion — sự thay đổi ý kiến trong dư luận
- Sự khác nhau, sự sai nhau.
- some variations of the sense — một vài sự khác nhau về nghĩa
- Biến dạng, biến thể.
- (Toán học) ; (vật lý) sự biến thiên.
- (Sinh vật học) Biến dị.
- (Âm nhạc) Biến tấu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| variation /va.ʁja.sjɔ̃/ |
variations /va.ʁja.sjɔ̃/ |
variation gc /va.ʁja.sjɔ̃/
- sự biến đổi; biến đổi
-
- Les variations de temps — những biến đổi của thời tiết
- Variation de fréquence — sự biến đổi tần số
- Variation périodique/brusque — sự biến đổi định kỳ/đột ngột
- Variation de dévers — sự biến đổi độ nghiêng
- Variation de puissance avec l’altitude — sự biến đổi công suất tuỳ theo độ cao
- Variation dépendante — sự biến đổi phụ thuộc
- (sinh vật học, sinh lí học) sự biến dị; biến dị
-
- Variations morphologiques — biến dị hình thái
- (toán học) sự biến thiên; biến phân
-
- Variation d’une fonction — sự biến thiên của một hàm; biến phân của một hàm
- Calcul des variations — phép tính biến phân
- (âm nhạc) sự biến tấu; biến tấu
-
- Variations pour piano — biến tấu cho pianô
- điệu múa biến tấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)