vastly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

vastly /ˈvæst.li/

  1. Rộng lớn, mênh mông, bao la.
  2. (Thông tục) Vô cùng, to.
    to be vastly amused — vô cùng vui thích
    to be vastly mistaken — lầm to

Tham khảo[sửa]