ver
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Hà Lan
1.1
Tính từ
1.1.1
Trái nghĩa
1.2
Phó từ
1.2.1
Trái nghĩa
[
sửa
]
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Tính từ
ver
Sự biến
cấp
không biến
biến
ver
verre
so sánh
verder
verdere
cao nhất
verst
verste
xa
: cách nơi nào đó
quãng
dài
[
sửa
]
Trái nghĩa
dichtbij
[
sửa
]
Phó từ
ver
Sự biến
ver
so sánh
verder
cao nhất
verst
xa
: cách nơi nào đó
quãng
dài
[
sửa
]
Trái nghĩa
dichtbij
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Tính từ
Phó từ
Công cụ cá nhân
Đăng nhập
Mở tài khoản
Không gian tên
Mục từ
Thảo luận
Biến thể
Xem
Tra
Sửa
Xem lịch sử
Tác vụ
Tìm kiếm
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Quyên góp
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Trích dẫn trang này
Ngôn ngữ định nghĩa
Afrikaans
Català
Česky
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Frysk
Galego
Hrvatski
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Latina
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Norsk (bokmål)
Occitan
Polski
Português
Русский
Svenska
தமிழ்
Türkçe
Oʻzbek
Volapük
中文