verbalization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

verbalization

  1. Sự phát biểu bằng lời nói.
    verbalization of an idea — sự phát biểu một ý bằng lời nói
  2. Sự nói dài dòng.
  3. (Ngôn ngữ học) Sự động từ hoá.

Tham khảo[sửa]