vesica
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
vesica
- (Giải phẫu) Bóng đái, bàng quang.
- Bong bóng.
- vesica natatoria — bong bóng cá
- Bọng, túi.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)