vicissitude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vicissitude /və.ˈsɪ.sə.ˌtuːd/

  1. Sự thăng trầm; sự thịnh suy.
    the vicissitudes of life — những nỗi thăng trầm của cuộc đời
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn.
    the vicissitude of seasons — sự tuần hoàn của các mùa

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
vicissitude
/vi.si.si.tyd/
vicissitudes
/vi.si.si.tyd/

vicissitude gc /vi.si.si.tyd/

  1. (Số nhiều) Nỗi thăng trầm, nỗi thịnh suy.
    Les vicissitudes de l’existence — những nỗi thăng trầm của cuộc sống
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự thay đổi, sự tuần hoàn.
    La vicissitude des saisons — sự tuần hoàn của các mùa

Tham khảo[sửa]