victory

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

victory /ˈvɪk.tə.ri/

  1. Sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi.
    to win glorious victories — giành được những chiến thắng vẻ vang
  2. Sự khắc phục được, sự chế ngự được.
    victory over one's quick temper — sự chế ngựa được tính nóng nảy của mình

Tham khảo