vivant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vivant /vi.vɑ̃/ |
vivants /vi.vɑ̃/ |
| Giống cái | vivante /vi.vɑ̃t/ |
vivantes /vi.vɑ̃t/ |
vivant /vi.vɑ̃/
- Sống.
- Il est encore vivant — nó còn sống
- La matière vivante — chất sống
- Nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt.
- Un enfant très vivant — một em bé rất nhanh nhẹn
- Náo nhiệt.
- Quartier vivant — khu náo nhiệt
- Sinh động.
- Roman vivant — bộ tiểu thuyết sinh động
- bibliothèque vivante — pho từ điển sống; nhà thông thái
- langue vivante — sinh ngữ
- pas une âme vivante — không có ma nào hết
- s’ensevelir vivant — ẩn dật
- tableau vivant — xem tableau
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vivant /vi.vɑ̃/ |
vivants /vi.vɑ̃/ |
vivant gđ /vi.vɑ̃/
- Người sống.
- Les vivants et les morts — người sống và người chết
- bon vivant — người thích vui chơi
- du vivant de — lúc sinh thời (ai)
- en son vivant — khi người ấy còn sống, hồi còn mồ ma người ấy
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)