vivant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực vivant
/vi.vɑ̃/
vivants
/vi.vɑ̃/
Giống cái vivante
/vi.vɑ̃t/
vivantes
/vi.vɑ̃t/

vivant /vi.vɑ̃/

  1. Sống.
    Il est encore vivant — nó còn sống
    La matière vivante — chất sống
  2. Nhanh nhẹn, hoạt bát, linh hoạt.
    Un enfant très vivant — một em bé rất nhanh nhẹn
  3. Náo nhiệt.
    Quartier vivant — khu náo nhiệt
  4. Sinh động.
    Roman vivant — bộ tiểu thuyết sinh động
    bibliothèque vivante — pho từ điển sống; nhà thông thái
    langue vivante — sinh ngữ
    pas une âme vivante — không có ma nào hết
    s’ensevelir vivant — ẩn dật
    tableau vivant — xem tableau

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
vivant
/vi.vɑ̃/
vivants
/vi.vɑ̃/

vivant /vi.vɑ̃/

  1. Người sống.
    Les vivants et les morts — người sống và người chết
    bon vivant — người thích vui chơi
    du vivant de — lúc sinh thời (ai)
    en son vivant — khi người ấy còn sống, hồi còn mồ ma người ấy

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa