wicked

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

wicked /ˈwɪ.kəd/

  1. Xấu, , tệ, đồi bại, tội lỗi.
  2. Ác, độc ác.
  3. Nguy hại.
  4. Tinh quái.
  5. Dữ (thú).
  6. Độc.
    wicked climate — khí hậu độc

Tham khảo