wilful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

wilful ((từ mỹ,nghĩa mỹ) willful)

  1. Cố ý, chủ tâm.
    wilful murder — tội cố sát
  2. Cứng cổ, bướng, ngang ngạnh, ngoan cố.
    a wilful child — một đứa trẻ bướng bỉnh

Tham khảo[sửa]