without
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Giới từ
without /wɪ.ˈðɑʊt/
- Không, không có.
- to without travel without a ticket — đi xe không (có) vé
- rumour without foundation — tin đồn không căn cứ
- without end — không bao giờ hết
- without number — không thể đếm được, hằng hà sa số
- to speak English without making mistakes — nói tiếng Anh không lỗi
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Ngoài; khỏi.
- without this place — ngoài chỗ này; khỏi chỗ này
Phó từ
without /wɪ.ˈðɑʊt/
Liên từ
without /wɪ.ˈðɑʊt/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Trừ phi.
Danh từ
without /wɪ.ˈðɑʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)