wodge
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
wodge /ˈwɑːdʒ/
- (+of something) [[<thgt>|<thgt>]] một miếng lớn, một khối lượng lớn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)