khối lượng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xoj˧˥ lɨɜ̰ʔŋ˨˩ | xo̰j˩˧ lɨɜ̰ŋ˨˨ | xoj˧˥ lɨɜŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xoj˩˩ lɨɜŋ˨˨ | xoj˩˩ lɨɜ̰ŋ˨˨ | xo̰j˩˧ lɨɜ̰ŋ˨˨ | |
[sửa] Danh từ
khối lượng
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)