wow
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
wow /ˈwɑʊ/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được.
- it's a wow of a show — thật là một biểu diễn hay không chê được
[sửa] Thán từ
wow /ˈwɑʊ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)