zenith
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
zenith /ˈzi.nəθ/
- (Thiên văn học) Thiên đỉnh.
- (Nghĩa bóng) Điểm cao nhất, cực điểm, tột đỉnh.
- to be at the zenith of — lên đến cực điểm của
- to have passed one's zenith — đã qua thời kỳ oanh liệt nhất, đã qua thời kỳ thịnh vượng nhất
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)