éprouver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

éprouver ngoại động từ /e.pʁu.ve/

  1. Thử.
    éprouver une arme — thử một khí giới
  2. Thử thách.
    éprouver un ami — thử thách một người bạn
  3. Làm đau khổ.
    La perte de son père l’a bien éprouvé — ông cụ mất đi đã làm anh ta đau khổ nhiều
  4. Nghiệm thấy, cảm thấy.
    éprouver le vrai — nghiệm thấy cái đúng
    éprouver de la peur — cảm thấy sợ hãi
    éprouver du plaisir — cảm thấy vui thú
  5. Chịu, gặp phải.
    Cette entreprise a éprouvé de nombreux échecs — công cuộc ấy đã chịu nhiều thất bại

Tham khảo[sửa]