éprouver
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
éprouver ngoại động từ /e.pʁu.ve/
- Thử.
- éprouver une arme — thử một khí giới
- Thử thách.
- éprouver un ami — thử thách một người bạn
- Làm đau khổ.
- La perte de son père l’a bien éprouvé — ông cụ mất đi đã làm anh ta đau khổ nhiều
- Nghiệm thấy, cảm thấy.
- éprouver le vrai — nghiệm thấy cái đúng
- éprouver de la peur — cảm thấy sợ hãi
- éprouver du plaisir — cảm thấy vui thú
- Chịu, gặp phải.
- Cette entreprise a éprouvé de nombreux échecs — công cuộc ấy đã chịu nhiều thất bại
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)