độc thân
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗo̰ʔk˨˩ tʰɜn˧˧ | ɗo̰k˨˨ tʰɜŋ˧˥ | ɗok˨˩˨ tʰɜŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗok˨˨ tʰɜn˧˥ | ɗo̰k˨˨ tʰɜn˧˥ | ɗo̰k˨˨ tʰɜn˧˥˧ | |
[sửa] Tính từ
độc thân
- Chỉ sống một mình, không lập gia đình.
- Đã gần bốn mươi tuổi còn sống độc thân.
- Chỉ sống một mình, không sống cùng gia đình.
- Hộ độc thân.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)