атмосферный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
атмосферный
- (Thuộc về) Khí quyển.
- атмосферное давление — áp lực khí quyển, khí áp
- атмосферные осадки — mưa khí quyển
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)