башка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-3b|root=башк}} башка gc (,прост.)

  1. Đầu.
    перен. — đầu óc

Tham khảo[sửa]