беспокоить
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
беспокоить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обеспокоить) ‚(В)
- (нарушать покой) làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy
- (раздражать) làm... khó chịu, làm... đau.
- меня беспокоитьит шум — tiếng ồn làm tôi khó chịu (làm phiền tôi)
- (волновать) làm... lo lắng, làm... lo ngại, làm... băn khoăn, làm... không yên tâm, gây... lo sợ.
- меня беспокоитьит, что... — tôi lo sợ rằng...
- меня беспокоитьит ево здоровье — sức khỏe của nó làm tôi lo ngại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)