беспокоить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

беспокоить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обеспокоить) ‚(В)

  1. (нарушать покой) làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy
  2. (раздражать) làm... khó chịu, làm... đau.
    меня беспокоитьит шум — tiếng ồn làm tôi khó chịu (làm phiền tôi)
  3. (волновать) làm... lo lắng, làm... lo ngại, làm... băn khoăn, làm... không yên tâm, gây... lo sợ.
    меня беспокоитьит, что... — tôi lo sợ rằng...
    меня беспокоитьит ево здоровье — sức khỏe của nó làm tôi lo ngại

Tham khảo[sửa]