блаженство
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
блаженство gt
- (Sự, niềm) Khoái lạc, hoan lạc, lạc thú, sung sướng, hạnh phúc.
- какое блаженство! — sung sướng biết nhường nào!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)