блокада
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
блокада gc
- (Sự) Phong tỏa, bao vây.
- установить блокаду — phong tỏa, bao vây
- прорвать блокаду — chọc thủng (phá vỡ) vòng vây
- экономическая блокада — sự phong tỏa (bao vây) kinh tế
- (мед.) Phong bế.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)