весы
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
весы số nhiều ((скл. как м. 1b ))
- (Cái) Cân.
- десятичные весы — cân tiểu ly
- настольные весы — cân bàn
- пружинные весы — cân lò xo
- .
- созвездие Весов — астр. — chòm sao Thiên bình (Libra)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)