влагалище

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

влагалище gt

  1. анат. — âm đạo
    бот. — bẹ, vỏ bẹ

Tham khảo[sửa]