воспитывать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
воспитывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: воспитать) ‚(В)
- (выращивать) nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng.
- (прививать какие-л. чувства) giáo dục, bồi dưỡng.
- воспитывать в ком-л. любовь к родине — giáo dục (bồi dưỡng) lòng yêu nước cho ai
- (готовить) giáo dục, bồi dưỡng, đào tạo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)