воспитывать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

воспитывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: воспитать) ‚(В)

  1. (выращивать) nuôi dạy, dạy dỗ, dạy bảo, giáo dục, giáo dưỡng.
  2. (прививать какие-л. чувства) giáo dục, bồi dưỡng.
    воспитывать в ком-л. любовь к родине — giáo dục (bồi dưỡng) lòng yêu nước cho ai
  3. (готовить) giáo dục, bồi dưỡng, đào tạo.

Tham khảo[sửa]