дефицит
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
дефицит gđ
- (бюджетный) [sự] thiếu hụt, hụt.
- покрыть дефицит — bù chỗ thiếu hụt
- (нехватка) [sự] khan hiếm, thiếu thốn, thiếu hụt.
- дефицит в топливе — sự thiếu thốn (khan hiếm) nhiên liệu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)