досаждать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

досаждать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: досадить) ‚(Д)

  1. Làm... bực, làm... giận, làm... bực mình, làm... tức mình.

Tham khảo[sửa]