загадочный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
загадочный
- Bí ẩn; (непонятный) khó hiểu, không rõ; (таинственный) huyền bí.
- загадочный случай — trường hợp bí ẩn
- загадочное явление — hiện tượng bí ẩn
- .
- загадочная картинка — tranh đố
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)