загадочный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

загадочный

  1. ẩn; (непонятный) khó hiểu, không ; (таинственный) huyền bí.
    загадочный случай — trường hợp bí ẩn
    загадочное явление — hiện tượng bí ẩn
  2. .
    загадочная картинка — tranh đố

Tham khảo[sửa]