заявление
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
заявление gt
- (Lời) Tuyên bố; (письменное) [bản tuyên bố].
- сделать заявление — [ra] tuyên bố
- (письменная просьба) đơn, đơn xin
- (в суд тж. ) đơn kiện.
- подать заявление — nộp (đệ) đơn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)