идеал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

идеал

  1. Lý tưởng.
    коммунические идеалы — những lý tưởng cộng sản chủ nghĩa

Tham khảo[sửa]