интересный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

интересный

  1. Hay, thú vị.
    интересная книга — [quyển] sách hay
    интересная прогулка — [cuộc] đi chơi thú vị
  2. (красивый, привлекательный) xinh, có duyên.
    интересная женщина — người phụ nữ xinh (có duyên)

Tham khảo[sửa]