интересный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
интересный
- Hay, thú vị.
- интересная книга — [quyển] sách hay
- интересная прогулка — [cuộc] đi chơi thú vị
- (красивый, привлекательный) xinh, có duyên.
- интересная женщина — người phụ nữ xinh (có duyên)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)