искать

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ

Tiêu bản:rus-verb-6c

искать Hoàn thành

  1. (В) tìm, kiếm, tìm tòi, tìm kiếm.
    искать работу — kiếm việc
    искать новые пути — tìm tòi những con đường mới
  2. (Р, В) (стараться получить) kiếm, tìm.
    искать совета — hỏi ý kiến
    искать повода — kiếm (tìm) cớ
    искать ссоры — kiếm chuyện
    искать поддержку — [đi] tìm sự ủng hộ

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác