искать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ
искать Hoàn thành
- (В) tìm, kiếm, tìm tòi, tìm kiếm.
- искать работу — kiếm việc
- искать новые пути — tìm tòi những con đường mới
- (Р, В) (стараться получить) kiếm, tìm.
- искать совета — hỏi ý kiến
- искать повода — kiếm (tìm) cớ
- искать ссоры — kiếm chuyện
- искать поддержку — [đi] tìm sự ủng hộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

