капитан
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
капитан gđ
- (звание) đại úy.
- (командир судна) thuyền trưởng, hạm trưởng.
- спорт. — đội trưởng, thủ quân, lãnh đội
- капитан футбольной каманды — thủ quân đội bóng đá
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)