касаться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

касаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: коснуться)

  1. (дотрагиваться) đụng [đến], chạm [tới].
    касаться дна — đụng (chạm) đến đáy
    перен. — (упоминать) đề cập đến, nói đến
    перен. — (иметь отношение) — quan hệ (liên quan, liên can, dính dáng, dính dấp, dính) đến
  2. .
    что касатьсяатется меня, что... — còn [về phần] tôi thì...

Tham khảo[sửa]