касаться
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
касаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: коснуться)
- (дотрагиваться) đụng [đến], chạm [tới].
- касаться дна — đụng (chạm) đến đáy
- перен. — (упоминать) đề cập đến, nói đến
- перен. — (иметь отношение) — quan hệ (liên quan, liên can, dính dáng, dính dấp, dính) đến
- .
- что касатьсяатется меня, что... — còn [về phần] tôi thì...
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)