катастрофа
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
катастрофа gc
- (бедствие) thảm họa, tai biến
- (несчастье) tai họa
- (авария) tai nạn, nạn.
- железнодорожная катастрофа — tai nạn xe lửa
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)