кино

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1a|root=кин}} кино gt (нескл.)

  1. (искуство) [nghệ thuật, ngành] điện ảnh, xi .
  2. (thông tục)(фильм) phim
  3. (thông tục)(кинотеатр) rạp xi , rạp chiếu bóng
    ходить в кино — đi xem chiếu bóng, đi xem xi nê

Tham khảo[sửa]