ковбой

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

ковбой м. 6a .

  1. (Người) Caobôi, cao bồi (người chăn súc vật ở Châu Mỹ).

Tham khảo[sửa]